Hiểu bản chất của hậu thiên bát quái

1. Phân chia Âm Dương (Khối Âm và Khối Dương)

Trước hết, hãy nhớ câu nói của học giả thời xưa: “Càn quản lý ba con trai ở Đông Bắc, Khôn lãnh đạo ba con gái ở Tây Nam.”

  • Khối Âm (Phía Tây Nam): Bốn quẻ âm nằm liền nhau ở phía Tây Nam:
    • Tốn (Gió)
    • Ly (Lửa)
    • Khôn (Đất)
    • Đoài (Đầm/Hồ)
  • Khối Dương (Phía Đông Bắc): Bốn quẻ dương nằm liền nhau ở phía Đông Bắc:
    • Càn (Trời)
    • Khảm (Nước)
    • Cấn (Núi)
    • Chấn (Sấm)

2. Sự dịch chuyển Càn – Khôn (Liên quan đến Mặt Trời)

Sự chuyển đổi từ Tiên Thiên Bát Quái sang Hậu Thiên Bát Quái liên quan đến chu kỳ Mặt Trờithời tiết:

  • Càn (Trời) ở Tây Bắc:
    • Quẻ Ly Hỏa (Lửa) của Hậu Thiên thay thế cho Càn Dương.
    • Vào ngày Hạ Chí (nóng nhất), Mặt Trời lặn theo hướng cung Càn (Tây Bắc).
    • Điều này phù hợp với sự hợp lại của ba hướng Dần – Ngọ – Tuất tạo thành khí Hỏa. Càn Dương do đó nằm ở Tây Bắc.
  • Khôn (Đất) ở Tây Nam:
    • Quẻ Khảm Thủy (Nước) của Hậu Thiên thay thế cho Khôn Âm.
    • Vào ngày Đông Chí (lạnh nhất), Mặt Trời lặn theo hướng cung Khôn (Tây Nam).
    • Điều này phù hợp với sự hợp lại của ba hướng Thân – Tý – Thìn tạo thành khí Thủy. Khôn Âm do đó nằm ở Tây Nam.

3. Hai Trục Chính: Thiên Cương và Địa Kỷ

Khi đã xác định được vị trí của Càn và Khôn, ta xét các đường nối đối diện:

  • Trục Thiên Cương (Trục Trời) – Càn & Tốn:
    • Càn (Tây Bắc) đối diện Tốn (Đông Nam).
    • Càn được gọi là Cửa Trời, Tốn là Cửa Đất (theo quan niệm “Trời không đầy ở Tây Bắc, Đất trũng ở Đông Nam”).
    • Đường nối Càn – Tốn này chính là Thiên Cương (Trục Lưới Trời), thể hiện sự thông nhau giữa khí Càn và gió Tốn.
  • Trục Địa Kỷ (Trục Đất) – Khôn & Cấn:
    • Khôn (Tây Nam) đối diện Cấn (Đông Bắc).
    • Khôn là Đất, Cấn là Núi (hình tượng “Núi cao nổi lên từ đất bằng”).
    • Đường nối Khôn – Cấn này chính là Địa Kỷ (Trục Đất), tương ứng với trục nghiêng của Trái Đất (Nam – Bắc Cực). Hai quẻ Thổ này là nơi chuyển hóa khí Thủy và Khí Hỏa.

4. Vị trí Thủy – Hỏa (Nam – Bắc)

  • Lửa có tính bốc lên cao, nên Ly Hỏaphương Nam (phía trên).
  • Nước có tính chảy xuống dưới, nên Khảm Thủyphương Bắc (phía dưới).
    • Vị trí Ly (Nam) và Khảm (Bắc) được xác định dễ dàng.

5. Quan hệ Sinh Khắc Ngũ Hành

Dùng hai trục Thiên CươngĐịa Kỷ tạo thành hình chữ thập:

  • Phía Đông Nam (Bên trái):
    • Chấn Mộc (Gỗ) sinh Ly Hỏa (Lửa). Đây gọi là sự kết hợp Mộc Hỏa thông minh.
  • Phía Tây Bắc (Bên phải):
    • Đoài Kim (Kim loại) sinh Khảm Thủy (Nước). Đây gọi là sự kết hợp Kim Thủy tương thành.

Nguồn gốc Hậu Thiên với Ngũ Hành và phương vị, việc ghi nhớ đã trở nên rất trực quan!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *