Bí quyết sử dụng thước Lỗ Ban

Thước Lỗ Ban (hay còn gọi là Thước Văn Công) là công cụ đo đạc tối thượng trong phong thủy kiến trúc, được coi là “khuôn vàng thước ngọc” để định Cát – Hung cho kích thước cửa nẻo, giường tủ, ban thờ và mộ phần.

Nguyên tắc chung: Đỏ là Tốt (Cát), Đen là Xấu (Hung).

Trong thực tế, người ta chia thước Lỗ Ban làm hai phần chính (tương ứng với các loại thước dây phong thủy hiện nay):

  1. Thước Dương trạch (Lỗ Ban 42.9cm): Dùng cho nhà cửa, cửa đi, nội thất (Khối xây dựng).

  2. Thước Âm trạch (Đinh Lan 38.8cm): Dùng cho bàn thờ, mộ phần, đồ cúng.


PHẦN 1: THƯỚC DƯƠNG TRẠCH (THƯỚC LỖ BAN 8 CUNG)

 

Dùng để đo cửa (lọt lòng), giường, bếp, xây dựng dương trạch.

Thước này chia làm 8 cung lớn, theo thứ tự: Tài – Bệnh – Ly – Nghĩa – Quan – Kiếp – Hại – Bản. Mỗi cung lớn chia làm 4 cung nhỏ để phân định chi tiết.

1. Cung TÀI (Tốt): Chủ về tiền tài, tài năng

 

  • Tài Đức: Có đức, có tài, có công danh.

  • Bảo Kho: Kho báu, tài sản dồi dào.

  • Lục Hợp: Gia đạo hòa hợp, bốn phương đều tốt.

  • Nghênh Phúc: Đón phúc đức vào nhà.

Khuyên dùng: Tốt nhất cho dân kinh doanh, buôn bán.

2. Cung BỆNH (Xấu): Chủ về bệnh tật, tai ương

 

  • Thoái Tài: Hao tốn tiền của.

  • Công Sự: Dính dáng đến kiện tụng, tranh chấp pháp lý.

  • Lao Chấp: Bị tù tội, giam cầm.

  • Cô Quả: Cô đơn, góa bụa, lẻ loi.

3. Cung LY (Xấu): Chủ về chia lìa, xa cách

 

  • Trường Khố: Dây dưa, tù ngục, nợ nần.

  • Kiếp Tài: Bị cướp của, mất tiền.

  • Quan Quỷ: Chuyện xấu liên quan đến chức quyền, sát khí.

  • Thất Thoát: Mất mát đồ đạc, người thân ly tán.

4. Cung NGHĨA (Tốt – Có điều kiện): Chủ về đạo nghĩa, từ thiện

 

  • Thêm Đinh: Có con trai.

  • Ích Lợi: Tăng thêm lợi lộc.

  • Quý Tử: Sinh con quý hiển, ngoan ngoãn.

  • Đại Cát: Rất tốt lành.

Lưu ý: Cung này rất tốt cho Đình, Chùa, Miếu, Nhà thờ họ (nơi tụ tập làm việc nghĩa). Nhà dân thường hoặc dân buôn bán không nên dùng cửa chính cung này, vì “Đại Nghĩa” thì dễ tán lộc (hay cho đi), vợ làm việc bao đồng.

5. Cung QUAN (Tốt – Có điều kiện): Chủ về quyền lực

 

  • Thuận Khoa: Thi cử đỗ đạt.

  • Hoành Tài: Tiền bất ngờ (lộc trời).

  • Tiến Ích: Thu nhập gia tăng.

  • Phú Quý: Giàu sang.

Lưu ý: Cung này chỉ hợp cho Cơ quan nhà nước, nhà quan chức. Dân thường dùng cửa cung Quan dễ sinh kiện tụng (Quan sự), “thấp cổ bé họng” mà dùng cung Quan là bị đè nén.

6. Cung KIẾP (Xấu): Chủ về cướp bóc, tai họa

 

  • Tử Biệt: Chết chóc, chia ly vĩnh viễn.

  • Thoái Khẩu: Mất người (chết hoặc bỏ đi).

  • Ly Hương: Phải bỏ quê hương đi xa.

  • Tài Thất: Mất tiền của.

7. Cung HẠI (Xấu): Chủ về họa hại

 

  • Tai Chí: Tai họa ập đến.

  • Tử Tuyệt: Chết sạch, đoạn tuyệt dòng giống.

  • Bệnh Lâm: Mắc bệnh nan y.

  • Khẩu Thiệt: Cãi vã, thị phi, mang tiếng.

8. Cung BẢN (Tốt): Chủ về gốc rễ, nguồn cội (còn gọi là cung Vốn)

 

  • Tài Chí: Tiền tài đến.

  • Đăng Khoa: Thi đỗ.

  • Tiến Bảo: Được dâng tặng đồ quý.

  • Hưng Vượng: Làm ăn phát đạt, con cái giỏi giang.

Khuyên dùng: Rất tốt cho nhà dân thường.


PHẦN 2: THƯỚC ÂM TRẠCH (THƯỚC ĐINH LAN 10 CUNG)

 

Dùng đo bàn thờ, khám thờ, bài vị, kích thước mộ phần.

Thước này chia làm 10 cung, bao gồm: Đinh, Hại, Vượng, Khổ, Nghĩa, Quan, Tử, Hưng, Thất, Tài.

  1. Đinh (Tốt): Phúc tinh, Đỗ đạt, Tài vượng.

  2. Hại (Xấu): Khẩu thiệt, Bệnh tật, Tuyệt tự.

  3. Vượng (Tốt): Thiên đức, Hỷ sự, Tiến bảo (Thường dùng).

  4. Khổ (Xấu): Mất mát, Kiện tụng, Vô thừa tự.

  5. Nghĩa (Tốt): Đại cát, Tài vượng, Thiên khố.

  6. Quan (Tốt): Phú quý, Thuận khoa (Nhưng dân thường ít dùng).

  7. Tử (Xấu): Ly hương, Chết chóc, Mất con trai.

  8. Hưng (Tốt): Đăng khoa, Quý tử, Thêm đinh (Rất hay dùng cho bàn thờ).

  9. Thất (Xấu): Cô quả, Tù tội, Mất tiền.

  10. Tài (Tốt): Nghênh phúc, Lục hợp, Tiến bảo.


PHẦN 3: BÍ QUYẾT ỨNG DỤNG

 

1. Quy tắc chọn Cung cho từng đối tượng

 

  • Nhà dân chúng (Bách tính): Tốt nhất dùng cung BẢN (Vốn) và TÀI (Lộc). Cửa nẻo cứ nhắm vào hai cung này là an toàn nhất.

  • Người buôn bán: Nhất định phải dùng cung TÀI.

  • Quan chức, Công sở: Dùng cung QUAN.

  • Chùa chiền, Nhà thờ: Dùng cung NGHĨA.

2. Kỹ thuật đo đạc chuẩn

 

  • Cửa đi: Đo kích thước Lọt lòng (Thông thủy). Tức là khoảng trống mà gió lùa qua được.

  • Bàn thờ, Giường, Tủ: Đo kích thước Phủ bì (Bao ngoài). Tức là đo chiều cao tổng thể, chiều rộng, chiều sâu lớn nhất.

3. Khẩu quyết “Tài Đầu, Bản Đuôi”

 

Khi làm cửa, nếu muốn chắc ăn nhất, hãy chọn kích thước sao cho:

  • Cửa lớn (Đại môn): Vào cung Tài.

  • Cửa nhỏ/Cửa phòng: Vào cung Bản.

  • Lưu ý: Tránh cung Quan và Nghĩa nếu là nhà dân thường để tránh họa thị phi và tán lộc.

4. Kích thước đẹp thường dùng (Tham khảo)

 

Theo kinh nghiệm của thợ cả và thầy phong thủy (dựa trên thước Lỗ Ban):

  • Ban thờ (Cao): 1m27 (Tiến Bảo), 1m07 (Thêm Đinh).

  • Cửa đi (Rộng x Cao): 81cm x 212cm (Tài – Nghĩa/Bản – Tài).

Tóm lại: Dương trạch thì trọng “Tài – Bản”. Âm trạch thì trọng “Đinh – Vượng”. Đo cửa thì đo lọt lòng, đo đồ vật thì đo phủ bì. Cứ theo đỏ mà làm, tránh đen là được bình an.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *