Nguyên tắc cốt lõi: Độ sâu của huyệt không cố định. Nó phụ thuộc vào “Thiên số” (kết cấu tự nhiên của đất) và “Nhân sự” (tác động của con người). Mục tiêu là đón được Sinh khí nhưng không làm mất tầm nhìn ra Minh đường và Thủy khẩu.
BƯỚC 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG (Thẩm định “Nhân”)
Trước khi quyết định đào sâu bao nhiêu, phải trả lời các câu hỏi sau về lịch sử miếng đất:
-
Xác định Chân/Giả: Đây có phải là đất kết thật không? (Có Long – Hổ bao bọc, có mạch khí nhập vào không?).
-
Kiểm tra sự tàn phá: Khu vực huyệt trường (nơi kết huyệt) có từng bị con người can thiệp không?
-
Có bị nông dân san ủi để làm ruộng, làm rẫy không?
-
Đất có bị bạt thấp xuống so với nguyên bản tự nhiên không?
-
Phía sau (Huyền vũ) có vết đứt gãy do đào bới không?
-
BƯỚC 2: ĐỊNH VỊ TẦM NHÌN (Quan sát “Hình” và “Thủy”)
Đây là bước quan trọng nhất để quyết định độ sâu. Thầy phong thủy phải đứng trực tiếp tại tâm huyệt để kiểm tra:
-
Nguyên tắc “Tầm mắt”: Khi hạ xuống độ sâu dự kiến, tầm mắt từ huyệt đạo nhìn ra ngoài phải:
-
Thấy Thủy: Nhìn thấy dòng nước (Minh đường), đặc biệt là các dòng nước quý như “Ngọc đai nhiễu yêu” (nước thắt lưng), nước Tụ, hoặc nước chảy vào Mộ khố.
-
Thấy Sơn: Nhìn thấy các đỉnh núi cát tường (Lâm Quan, Đế Vượng, Trường Sinh).
-
-
Dấu hiệu CẤM ĐÀO SÂU: Nếu đào sâu xuống mà phần đất phía trước (gọi là “Môi huyệt” hay Dư khí) che khuất tầm nhìn, khiến không còn thấy dòng nước uốn lượn bên ngoài nữa ==> Phải dừng ngay.
-
Lý do: Huyệt bị che khuất là huyệt “Mù”, Khí bị chặn, không thể thu nạp Ngoại khí và Thủy pháp. Trường hợp này thường xảy ra ở những nơi đất đã bị con người bạt thấp từ trước.
-
BƯỚC 3: KIỂM TRA TÍN HIỆU ĐẤT (Thẩm “Thổ”)
Trong quá trình đào (Khai huyệt), phải quan sát từng lớp đất.
-
Điểm dừng kỹ thuật: Khi đào thấy xuất hiện Đất ngũ sắc (5 màu) hoặc Đá ngũ sắc (đá có vân nhiều màu sáng đẹp).
-
Hành động: Đây là lớp “Thái cực biên”, nơi tụ khí mạnh nhất. Phải dừng đào ngay lập tức. Không được phá vỡ lớp này. Nếu đào xuyên qua lớp này là “thủng đáy”, khí sẽ thoát đi hết (thoát khí), táng xuống vô dụng.
BƯỚC 4: KỸ THUẬT XỬ LÝ ĐẶC BIỆT (Pháp “Bổ Long”)
Nếu gặp trường hợp đất đã bị người xưa đào quá thấp (như ví dụ trong bài), áp dụng kỹ thuật sau:
-
Pháp Táng Nông (Thiển Táng): Chỉ đào rất nông (tầm 1 mét hoặc ít hơn) miễn sao thấy đất ngũ sắc là dừng.
-
Pháp Bồi Thổ (Không đào): Nếu đất quá thấp, đặt trực tiếp quách/tiểu lên mặt đất phẳng đã dọn sạch, sau đó vun đất đắp thành mộ.
-
Mục đích: Giữ cao độ để thu được dòng nước và ngọn núi tốt phía trước.
-
-
Pháp Bổ Long (Nối mạch): Nếu phía sau mộ (phần nối với núi cha ông) bị đào đứt quãng:
-
Phải dùng đất tốt bồi đắp vào khoảng trống đó.
-
Tôn cao phần đất sau mộ để dẫn mạch khí từ núi vào mộ.
-
TỔNG KẾT QUY TRÌNH
-
Đến nơi, xem đất có bị người ta đào thấp chưa.
-
Đứng vào tâm huyệt, ướm thử độ sâu. Nếu chui xuống hố mà không thấy “Sông – Núi” bên ngoài thì dứt khoát không đào sâu.
-
Đào thấy đất/đá ngũ sắc là điểm dừng tuyệt đối.
-
Thiếu đất thì đắp thêm (Bổ Long), tuyệt đối không cưỡng cầu đào sâu theo sách vở lý thuyết.
Khẩu quyết tâm pháp: “Tùy đất mà chế nghi, tùy mạch mà thay đổi. Đừng để môi huyệt che mắt rồng.”




