Đồ Hình Thái Cực và Hai Mươi Bốn Tiết Khí
I. Giới thiệu về Đồ Hình Thái Cực
Đồ hình Thái Cực và ký hiệu Bát Quái đã được lưu truyền rộng rãi và có lịch sử lâu đời tại đất nước chúng ta, hầu như có thể truy nguyên về nguồn gốc của văn minh Trung Hoa. “Kinh Dịch”, được coi là nguồn cội của văn minh chữ viết và là kinh điển đứng đầu, cũng lấy đồ hình Thái Cực và ký hiệu Bát Quái làm đối tượng nghiên cứu. Bài viết này nhằm mục đích khoa học hóa, vén màn quy trình và nguyên lý sáng tạo ban đầu của đồ hình Thái Cực, qua đó hy vọng làm sáng tỏ nguồn gốc của văn minh Trung Hoa.

Đồ hình Thái Cực là một biểu tượng văn hóa cổ đại của Trung Quốc, thường được gọi là cặp Cá Âm Dương, được tạo thành bởi hai con cá màu đen và trắng nối đuôi nhau trong một hình tròn, đại diện cho sự luân chuyển giao thoa của Âm và Dương.
Tư tưởng của đồ hình này bắt nguồn từ Bát Quái của Phục Hy, hòa hợp Đạo Trời, Đất và Người, đặt tự nhiên, xã hội và đời sống vào một thể thống nhất. Tư duy “Âm Dương hòa hợp” của nó có mối liên hệ mật thiết với các lĩnh vực văn hóa khoa học truyền thống như Y học cổ truyền, Võ thuật và Lịch pháp Thiên văn.
“Kinh Dịch”: “Dịch có Thái Cực, sinh ra Lưỡng Nghi. Lưỡng Nghi sinh ra Tứ Tượng. Tứ Tượng sinh ra Bát Quái.”
II. Đồ Hình Thái Cực và Hai Mươi Bốn Tiết Khí
Ai cũng biết, lịch sử Trung Quốc là lịch sử của một nền văn minh nông nghiệp truyền thống kéo dài hàng nghìn năm, và thứ có ảnh hưởng lớn nhất đến nông nghiệp chính là lịch pháp thiên văn. Do đó, người xưa, qua quá trình quan sát và thực tiễn lâu dài, đã hình thành một hệ thống nghiên cứu chính xác và phức tạp về lịch pháp thiên văn.

Tác phẩm kinh điển trình bày có hệ thống nhất về hệ thống lịch pháp thiên văn phải kể đến “Chu Bối Toán Kinh”, được coi là tinh túy nhất, hoàn chỉnh nhất, cổ xưa nhất và dễ hiểu nhất. Tác giả của “Chu Bối Toán Kinh” (dù là thông qua tự quan sát hay kế thừa kiến thức quan sát cổ xưa hơn) đã tập trung đối tượng quan sát chủ yếu vào một thiên thể tối quan trọng đối với lịch pháp thiên văn: Mặt Trời.
III. Mô hình Bảy Hằng Sáu Gian và Hai Mươi Bốn Tiết Khí
Mô hình Bảy Hằng Sáu Gian là một mô hình lý thuyết thiên văn cực kỳ quan trọng được đề xuất trong “Chu Bối Toán Kinh”. Nó nhằm mục đích làm sáng tỏ mối quan hệ giữa quỹ đạo vận hành của Mặt Trời trong một năm và Hai Mươi Bốn Tiết Khí. Lý thuyết Bảy Hằng Sáu Gian là cơ sở để thiết lập mô hình Hai Mươi Bốn Tiết Khí. Mô hình này bắt nguồn từ đàn đá ba vòng của Văn hóa Hồng Sơn thời tiền sử, được hoàn thiện qua mô hình “Sáu vị trí,” “Sáu Rồng” khi Phục Hy vẽ Bát Quái, và trưởng thành khi Chu Văn Vương diễn giải Bát Quái.
(Một số học giả chỉ trích người phương Tây thuê, những người chỉ biết chút ít tiếng phổ thông (gọi tắt là “học giả Tây-Thủy”) cố gắng hạ thấp niên đại hoàn thành “Chu Bối Toán Kinh” xuống khoảng năm 100 trước Công nguyên, không gì khác ngoài việc muốn đồng bộ với mốc thời gian Macedonia xâm lược Ấn Độ, từ đó tuyên bố nội dung của “Chu Bối Toán Kinh” là kế thừa từ văn minh Hy Lạp cổ đại của Macedonia.)
Mặc dù người xưa và người hiện đại không sống cùng một thời đại, nhưng cảnh quan bầu trời đêm, đặc biệt là Mặt Trời và cách nó vận hành, không thay đổi nhiều. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc quan sát để hiểu quá trình người xưa thiết lập mô hình Bảy Hằng Sáu Gian.
Chúng ta đều biết, do Trái Đất tự quay, Mặt Trời sẽ mọc ở phía Đông và lặn ở phía Tây trong một ngày. Quỹ đạo của Mặt Trời trên bầu trời trong một ngày là một hình bán nguyệt. Nếu không bị mặt đất che khuất, quỹ đạo của Mặt Trời trên bầu trời có thể được xem là một hình tròn hoàn chỉnh. Như hình:


Tuy nhiên, do Trái Đất quay quanh Mặt Trời trong một năm, và do trục Trái Đất nghiêng 66.5 độ so với mặt phẳng Hoàng Đạo, nên quỹ đạo vận hành của Mặt Trời mỗi ngày (thậm chí mỗi giờ) đều khác nhau. Điều này thể hiện qua kích thước đường kính của quỹ đạo tròn của Mặt Trời (thực ra, tốc độ Mặt Trời quay quanh Trái Đất đều như nhau, dù là ngày có đường kính lớn nhất – Đông Chí, hay đường kính nhỏ nhất – Hạ Chí. Do vấn đề góc nghiêng của trục Trái Đất so với Hoàng Đạo, nên vào ngày Đông Chí, vận tốc góc nhìn từ Trái Đất là lớn hơn, đường kính dài hơn).

Vậy sự thay đổi về đường kính này có quy luật không? Câu trả lời là có. Nhìn từ Trái Đất lên bầu trời, Mặt Trời chuyển động theo quỹ đạo xoắn ốc hình tròn quanh trục Trái Đất. Nhưng vì trục Trái Đất là ảo, không thể dùng làm vật tham chiếu, nên Sao Bắc Cực đóng vai trò quan trọng. Do Sao Bắc Cực nằm ở vị trí trung tâm và dường như bất động, người xưa đã lấy nó làm tâm của quỹ đạo Mặt Trời.
Sau khi xác định được tâm quỹ đạo Mặt Trời, người xưa bắt đầu ghi chép sự thay đổi của quỹ đạo Mặt Trời mỗi ngày. Cuối cùng, hình ảnh xoắn ốc dưới đây đã được hình thành (Đây là phiên bản đơn giản hóa, về lý thuyết chỉ có một đường, một chu kỳ lặp lại có 365.24 vòng):

Người xưa, sau khi quan sát quỹ đạo Mặt Trời năm này qua năm khác, ngày này qua ngày khác, và phác họa ra đồ hình trên, đã phát hiện ra một quy luật: quỹ đạo Mặt Trời vận hành lặp đi lặp lại và liên tục theo hình trên.
- Ngày Mặt Trời vận hành đến vị trí gần Sao Bắc Cực nhất, thời tiết nóng nhất, lũ lụt tràn lan, đất đai khô hạn.
- Ngày Mặt Trời vận hành đến vị trí xa Sao Bắc Cực nhất, thời tiết lạnh nhất, cây cối rụng lá, tuyết rơi dày.


Dựa trên cơ sở này, qua sự đơn giản hóa và hoàn thiện của Phục Hy và Chu Văn Vương, người xưa đã chọn ra bảy vòng tròn quan trọng nhất (tức Bảy Hằng), và mười hai ngày cụ thể (tức Sáu Gian) làm ranh giới. Do là chuyển động lặp lại, Đông Chí và Hạ Chí độc lập là hai vòng tròn có đường kính lớn nhất và nhỏ nhất. Năm vòng tròn còn lại đại diện cho hai ngày trong chu kỳ lặp lại, từ đó hình thành đồ hình “Bảy Hằng Sáu Gian” sau đây:


Hai Mươi Bốn Tiết Khí được thiết lập: Hạ Chí (Hằng 1), Tiểu Mãn/Đại Thử (Hằng 2), Cốc Vũ/Xử Thử (Hằng 3), Xuân Phân/Thu Phân (Hằng 4), Vũ Thủy/Sương Giáng (Hằng 5), Đại Hàn/Tiểu Tuyết (Hằng 6), Đông Chí (Hằng 7).
Trong mười hai ngày của bảy vòng tròn này, Mặt Trời lần lượt dừng lại ở một số chòm sao trong Hai Mươi Tám Chòm Sao, đó là: Hạ Chí tương ứng với Tỉnh Tú, Quỷ Tú; Tiểu Mãn tương ứng với Chủy Tú, Tham Tú; Đại Thử tương ứng với Liễu Tú, Tinh Tú, Trương Tú; Cốc Vũ tương ứng với Vị Tú, Mão Tú, Tất Tú; Xử Thử tương ứng với Dực Tú, Chẩn Tú; Xuân Phân tương ứng với Khuê Tú, Lâu Tú; Thu Phân tương ứng với Giác Tú, Kháng Tú; Vũ Thủy tương ứng với Thất Tú, Bích Tú; Sương Giáng tương ứng với Đê Tú, Phòng Tú, Tâm Tú; Đại Hàn tương ứng với Nữ Tú, Hư Tú, Nguy Tú; Tiểu Tuyết tương ứng với Vĩ Tú, Cơ Tú; Đông Chí tương ứng với Đẩu Tú, Ngưu Tú.
IV. Đồ Hình Thái Cực và Hoàng Đạo
Chúng ta đều biết Hai Mươi Tám Chòm Sao phân bố trong Hoàng Đạo. Hoàng Đạo là hình chiếu của mặt phẳng quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời lên thiên cầu, thể hiện con đường Mặt Trời đi trên bầu trời trong một năm. Phương Tây chia Hoàng Đạo thành Mười Hai Cung Hoàng Đạo. Trên bầu trời, Hoàng Đạo vẫn là một vòng tròn quay quanh Sao Bắc Cực, như hình dưới:


Tuy nhiên, tâm của Hoàng Đạo không phải là Thiên Cực/Sao Bắc Cực, mà là Hoàng Cực (Cực Hoàng Đạo). (Nếu Trái Đất có trục thẳng đứng vuông góc với Hoàng Đạo như Sao Kim, thì Thiên Cực và Hoàng Cực sẽ trùng nhau, quỹ đạo Mặt Trời sẽ chỉ là một vòng tròn duy nhất, không có nhiều vòng tròn đồng tâm, và Thái Cực Đồ sẽ không có hai vòng tròn Âm Dương nhỏ). Vì như đã nói ở trên, khoảng cách từ Mặt Trời đến Bắc Cực là liên tục thay đổi, có lúc gần nhất và lúc xa nhất.


Hoàng Đạo (tại bất kỳ điểm nào) đều quay quanh Sao Bắc Cực, Sao Bắc Cực không phải là tâm của Hoàng Đạo mà là tâm quay. Khi chọn bất kỳ chòm sao/tiết khí nào trên Hoàng Đạo, cuối cùng sẽ tạo thành một vài vòng tròn đồng tâm với đường kính khác nhau.

Chúng ta có thể thấy, khi ta hướng mặt về phía Bắc, Sao Bắc Cực/Thiên Cực ở gần Hạ Chí/Tỉnh Tú nhất, và xa Đông Chí/Đẩu Tú nhất. Nhưng nếu ta hướng mặt về phía Nam, trên cùng một đồ hình, Nam Thiên Cực sẽ gần Đông Chí/Đẩu Tú nhất, và xa Hạ Chí/Tỉnh Tú nhất.

Rõ ràng, dù hướng mặt về phía Bắc hay Nam, Hoàng Đạo chỉ có một. Hoàng Đạo được vẽ từ Hoàng Cực Bắc hay Hoàng Cực Nam đều trùng nhau. Tuy nhiên, do đồ hình hai chiều không thể phản ánh đồ hình không gian ba chiều, nên chỉ có thể ghép hai đồ hình trùng nhau một cách trừu tượng, cho ra đồ hình sau:


Tiếp theo, lấy đường nối giữa Đông Chí/Đẩu Tú (Bắc) và Đông Chí/Đẩu Tú (Nam) làm đường kính, vẽ một vòng tròn ngoại tiếp tiếp xúc với cả hai Hoàng Đạo, như hình:

Dù Mặt Trời trong một năm xuất phát từ Đông Chí/Đẩu Tú (Bắc) đến Đông Chí/Đẩu Tú (Nam), hay từ Đông Chí/Đẩu Tú (Nam) đến Đông Chí/Đẩu Tú (Bắc), quỹ đạo của nó đều là đường cong hình chữ S đi dọc theo hai Hoàng Đạo. Do đó có thể loại bỏ các phần trùng lặp, như hình:

Hơn nữa, khi nhìn từ Trái Đất, Sao Bắc Cực hoặc Nam Thiên Cực đều bất động. Hoàng Cực Bắc và Hoàng Cực Nam quay quanh Sao Bắc Cực và Nam Thiên Cực tương ứng. Do chuyển động là tương đối, nếu lấy Hoàng Cực Bắc hoặc Nam làm điểm tham chiếu cố định, thì Sao Bắc Cực và Nam Thiên Cực lại quay quanh Hoàng Cực. Do đó, ta có thể vẽ các vòng tròn với bán kính là đường nối Hoàng Cực Bắc – Sao Bắc Cực và Hoàng Cực Nam – Nam Thiên Cực, như hình dưới:

Loại bỏ các phần thừa, ta được hình dưới:

Vòng tròn ngoại tiếp của toàn bộ đồ hình Thái Cực có thể được coi là Hoàng Đạo, với Hai Mươi Tám Chòm Sao và Hai Mươi Bốn Tiết Khí phân bố bên trong.

V. Từ đó, Đồ Hình Thái Cực bắt đầu xuất hiện
Do kiến thức khoa học và nguyên lý của “Kinh Dịch”, Thái Cực, và “Chu Bối Toán Kinh” đã bị đứt gãy trong quá trình truyền thừa vào thời nhà Chu và Xuân Thu, ý nghĩa thực sự của chúng không thể được làm rõ. Vì vậy, Khổng Tử (Phu Tử), sau khi đọc “Kinh Dịch” đến mức đứt cả dây buộc thẻ tre ba lần, đã than rằng: “Bách tính dùng mà không biết, Đạo của người quân tử hiếm hoi thay.”
Điều này cho thấy người quân tử trong mắt Khổng Tử phải là người có kiến thức uyên bác, không chỉ tinh thông trí tuệ nhân văn mà còn phải có thành tựu sâu sắc trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.
VI. Giải thích Truyền thuyết Cổ đại “Cộng Công giận dữ húc vào núi Bất Chu”
Các thư tịch cổ như “Hoài Nam Tử – Thiên Văn Huấn” có ghi: Xưa kia, Cộng Công tranh giành ngôi Đế với Chuyên Húc, giận dữ húc vào núi Bất Chu, làm Trụ Trời gãy, Dây Đất đứt. Trời nghiêng về Tây Bắc, nên Mặt Trời, Mặt Trăng, và các vì sao đều dịch chuyển; Đất thiếu hụt ở Đông Nam, nên nước và bụi bặm đổ dồn về đó.
Ý nghĩa cơ bản là Cộng Công húc gãy Trụ Trời, từ đó hình thành hiện tượng ngày đêm luân phiên, bốn mùa, Mặt Trời lần lượt dừng lại ở Hai Mươi Tám Chòm Sao trong một năm và hình thành Hai Mươi Bốn Tiết Khí. Tất cả những điều trên đều có thể được giải thích bằng nguyên lý sáng tạo Thái Cực Đồ đã trình bày ở trên.
Đầu tiên, chúng ta so sánh với Sao Kim, có trục thẳng đứng vuông góc với Hoàng Đạo:

Trong trường hợp này, Sao Bắc Cực và tâm Hoàng Đạo của Sao Kim trùng nhau. Trụ Trời của Sao Kim không bị nghiêng, Trời sẽ không nghiêng về Tây Bắc, và không có sự thay đổi bốn mùa.

Chúng ta so sánh với Sao Thiên Vương, có trục gần như song song với Hoàng Đạo:

Trong trường hợp này, Sao Bắc Cực của Sao Thiên Vương sẽ nằm trên vòng tròn Hoàng Đạo, và nằm ở chòm sao cực Nam.

Tức là, Trụ Trời của Sao Thiên Vương hoàn toàn nghiêng về phương Bắc, ngày đêm và bốn mùa chỉ diễn ra một lần trong một năm.
Còn đối với Trái Đất thì:


Sao Bắc Cực gần chòm sao cực Nam nhất là Hạ Chí/Tỉnh Tú, nhưng không nằm trên Hoàng Đạo. “Trời nghiêng về Tây Bắc”, do đó, ám chỉ Hoàng Đạo (tức là “Trời”) bị lệch so với Sao Bắc Cực về phía Tây Bắc.
Điều này cung cấp manh mối về khái niệm “Trời” và “Đất” của người xưa: “Trời” có thể chỉ Hoàng Đạo, và “Đất” có thể chỉ Xích Đạo.
Phụ chú: Suy ngẫm về Sự sống ngoài Trái Đất
Cả mô hình Bảy Hằng Sáu Gian lẫn đồ hình Thái Cực đều bắt nguồn từ quy luật vận hành của các thiên thể, tức là sự tự quay và quay quanh Mặt Trời của Trái Đất. Sự quay quanh Mặt Trời là do lực hấp dẫn của ngôi sao lên hành tinh, còn tự quay là do động năng được truyền từ thuở sơ khai của vụ nổ vũ trụ.
Hầu hết các hành tinh trong vũ trụ có khối lượng đủ lớn đều có hình dạng cầu (một số thiên thạch hoặc hành tinh nhỏ hơn có hình dạng không đều). Hoàng Đạo hoặc Hai Mươi Tám Chòm Sao chỉ là các hệ tọa độ được con người sử dụng để định vị.
Do đó, nếu tồn tại sự sống ngoài hành tinh có trí tuệ cao, dù là sinh vật dựa trên Silic hay Carbon, theo kinh nghiệm lịch sử tiến hóa văn minh của nhân loại, họ chắc chắn sẽ khám phá ra những mô hình tương tự. (Vì ngay cả các nền văn minh cổ đại bên ngoài văn minh Trung Hoa như Babylon, Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại, và các nền văn minh Maya, Aztec ở châu Mỹ cũng đã phát hiện ra các di tích văn minh tương tự. Nếu các nền văn minh cổ đại châu Mỹ là do Hy Lạp cổ đại truyền đến, thì châu Mỹ không còn là Tân Thế Giới nữa).
Nếu các nền văn minh này phát triển độc lập, thì những nhận thức sơ khai về quy luật vận hành của các thiên thể này chủ yếu là sự nhận thức tự phát. Có thể hình dung các nền văn minh này là những hành tinh độc lập, bị cô lập, có môi trường tương tự Trái Đất, và ở giai đoạn sơ khai của văn minh, họ đã tự phát nhận thức về quy luật vận hành của các thiên thể và phát triển nó thành hệ thống hoàn chỉnh.
Vì vậy, giả sử muốn giao tiếp với nền văn minh ngoài Trái Đất có trí tuệ cao, cách trực tiếp và hiệu quả nhất là một hệ thống lượng giác chính xác cao (đường tròn, hình học) và dãy số Fibonacci, chứ không phải là nhạc cổ điển, đĩa đơn của ngôi sao nhạc rock hay xe điện. Bởi vì người ngoài hành tinh có thể không có tai ngoài và màng nhĩ như rắn, hoặc có một đôi cánh lớn, hoặc sống lâu dài trong thế giới dưới nước. Tất nhiên, họ phải có các cơ quan thu nhận ánh sáng như mắt, nếu không họ sẽ không thể quan sát được sự thay đổi của bầu trời sao.
Bởi vì sự tự quay và quay quanh Mặt Trời do lực vạn vật hấp dẫn, cùng với hình dạng cầu của hành tinh, là phổ biến trong vũ trụ. Trong khi đó, môi trường sinh thái bên trong các hành tinh khác nhau lại vô cùng đa dạng, dẫn đến cấu tạo sinh lý và hình thái của các sinh vật thông minh ngoài hành tinh có thể hoàn toàn khác với con người đi thẳng.
Tìm hiểu tiếp bài: https://www.zhihu.com/question/376977469/answer/95282703827




