Sự thật về “Ngũ Hành” thời sơ khai
Bạn tưởng rằng “Ngũ hành” sớm nhất là — Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ ư?
Nhưng thực tế, “Ngũ hành” sớm nhất lại là — Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Thánh.
Bạn thử nghĩ xem — tại sao lại gọi là “Ngũ hành” (五行)? Bản ý của chữ “Hành” (行) chính là mang ý nghĩa về “hành vi”, “hành động” liên quan đến con người. Nếu không có ý nghĩa gốc này của chữ “Hành”, làm sao có thể tồn tại “Ngũ hành”?! “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ” — có phải là hành vi của con người không? Có phải là đức hạnh của con người không?
“Ngũ hành”, thuở sơ khai chính là để chỉ — 5 loại “đức hạnh” của con người — Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Thánh! Khái niệm “Ngũ hành” này là do “Tử Tư” (cháu nội của Khổng Tử) sáng lập ra.
【Kinh 1】 〖Ngũ hành〗: Nhân (仁) hình thành ở bên trong, gọi là Đức chi hành (Hành vi của Đức); không hình thành ở bên trong, gọi là Hành. Trí (智) hình thành ở bên trong, gọi là Đức chi hành; không hình thành ở bên trong, gọi là Hành. Nghĩa (义) hình thành ở bên trong, gọi là Đức chi hành; không hình thành ở bên trong, gọi là Hành. Lễ (礼) hình thành ở bên trong, gọi là Đức chi hành; không hình thành ở bên trong, gọi là Hành. Thánh (圣) hình thành ở bên trong, gọi là Đức chi hành; không hình thành ở bên trong, gọi là Hành. Đức chi hành có năm, hòa hợp gọi là Đức; bốn hành hòa hợp, gọi là Thiện. Thiện, là Đạo người; Đức, là Đạo trời. —— Trích “Quách Điếm Sở giản . Ngũ hành”
Tại sao lại biến thành “Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ”?
Nếu “Ngũ hành” vốn dĩ chỉ 5 loại “hành vi của Đức” của con người, vậy tại sao “Ngũ hành” mà người nay thường nhắc tới lại là “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ”?
Điều này buộc chúng ta phải nhắc đến một nhân vật tên là Trâu Diễn — sống vào giữa thời Chiến Quốc, được người đời gọi là “Đàm thiên Diễn” (Diễn luận trời).
Thuyết “Ngũ hành” của Tử Tư ra đời như một bước đột phá học thuật trong hoàn cảnh tư tưởng Nho gia truyền thống liên tục gặp trắc trở, không được quân vương nào áp dụng vào thời Chiến Quốc. Tử Tư hy vọng mượn tư tưởng “Thiên đạo” của “Ngũ hành” để hiện thực hóa lý tưởng trị quốc của Nho gia. Nhưng làm vậy, người ta lại vô tình rơi vào những “suy tưởng viển vông” về “Thiên đạo”.
Chính Trâu Diễn đã tiến hành cải tạo “Ngũ hành” của Tử Tư, và sáng lập ra một học thuyết mới — “Ngũ đức chung thủy thuyết”. Học thuyết này vô cùng lợi hại, nó sắp xếp các triều đại “Ngu, Hạ, Thương, Chu” vào một vòng tuần hoàn lịch sử xoay vòng theo “Thiên đạo”. Nội dung chính của thuyết này là: Ngu thuộc Thổ, Hạ thuộc Mộc, Thương thuộc Kim, Chu thuộc Hỏa, thay thế nhà Chu sẽ là Thủy.
Học thuyết này có ảnh hưởng vô cùng rộng lớn. Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa, ông đã tin theo thuyết này, tự nhận triều đại của mình là “Thủy đức” để thay thế nhà Chu.
Do đó, trên thực tế, “Trâu Diễn” mới chính là “thủy tổ” của thuyết Ngũ hành “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ” ngày nay.
Cái gọi là Ngũ hành “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ”, chính là việc mở rộng 5 loại hành vi của con người (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Thánh) của Tử Tư thành — “Hành vi của Trời” (Thiên chi hành). Ngũ hành “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ” không còn nhắm vào hành vi của con người nữa, mà chuyển sang chỉ hành vi của Trời. Từ đó, nó thiết lập mối quan hệ tương ứng giữa “Hành vi của Trời” và “Hành vi của Người”. Rằng “Hành vi của Người” phải tuân theo “Hành vi của Trời”.
Sự phản đối gay gắt của Tuân Tử
Cuối thời Chiến Quốc, Tuân Tử vô cùng tức giận trước việc các hủ nho bí mật truyền thụ cho nhau loại thuyết “Ngũ hành” này. Ông đã mắng mỏ hủ nho thậm tệ, và cho rằng đây là tội lỗi của “Tử Tư và Mạnh Tử”.
“Bỏ qua phép tắc Tiên vương mà không biết đến giềng mối, thế mà tự cao tự đại, kiến thức tạp nham. Dựa vào cựu ước mà ngụy tạo học thuyết, gọi đó là Ngũ hành, vô cùng sai lệch và không có cơ sở, mờ mịt không thể giải thích, khép kín không thể khai thông. Ấy vậy mà trau chuốt ngôn từ, tỏ vẻ cung kính nói rằng: ‘Đây mới thực là lời của bậc quân tử đời trước’. Tử Tư xướng lên, Mạnh Kha hùa theo, đám hủ nho ngu muội ở đời cứ ồn ào mà không biết cái sai của nó, tiếp nhận và lưu truyền, còn cho rằng học thuyết của Trọng Ni, Tử Cung nhờ thế mà được hậu thế coi trọng. Đây chính là tội lỗi của Tử Tư, Mạnh Kha vậy.” —— Trích “Phi thập nhị tử” (Tuân Tử)
Đây chính là bằng chứng cho thấy Nho gia thời Tiên Tần bắt đầu rơi vào con đường mê tín! Để phá bỏ sự mê tín, phê phán cái gọi là “Thiên chi hành” này, Tuân Tử lại viết thêm thiên Thiên Luận:
“Trời vận hành có quy luật thường hằng, không vì vua Nghiêu mà tồn tại, không vì vua Kiệt mà mất đi. Dùng sự trị an mà ứng phó thì được cát tường, dùng sự rối ren mà ứng phó thì gặp hung hiểm. Gìn giữ cái gốc và tiết kiệm chi tiêu, thì Trời không thể làm cho nghèo; Chăm lo nuôi dưỡng và hoạt động đúng thời vụ, thì Trời không thể làm cho ốm đau; Tuân theo đạo lý mà không sai lệch, thì Trời không thể giáng họa… Do đó, kẻ hiểu rõ được ranh giới giữa Trời và Người, thì có thể gọi là bậc Chí nhân vậy.” —— Trích “Thiên Luận” (Tuân Tử)
Trâu Diễn lấy “Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ” từ đâu?
Từ những điều trên, bạn đã biết Ngũ hành “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ” hiện tại là do Trâu Diễn sáng tạo vào giữa thời Chiến Quốc!
Vậy tại sao Trâu Diễn lại dùng “Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ” mà không phải là những thứ khác? Bởi vì, trong kinh Thượng Thư của Nho gia đã có sẵn những thứ này rồi. Hậu bối đọc Thượng Thư đương nhiên biết đến chúng.
Trong thiên Ngu Thư . Đại Vũ Mô có ghi chép về “Lục phủ” — “Thủy, Hỏa, Kim, Mộc, Thổ, Cốc”. “Lục phủ” này thực chất là sáu cơ quan quản lý, lần lượt phụ trách các vấn đề liên quan đến sáu loại sự vật thiết yếu thời thượng cổ: Nước, Lửa, Kim loại, Gỗ, Đất, Lúa gạo. Trong đó, “Cốc” chính là canh tác nông nghiệp.
Trâu Diễn đã từ “Lục phủ” này, loại bỏ đi “Cốc” và giữ lại 5 yếu tố kia — những sự vật mà ai nấy đều vô cùng quen thuộc. Đừng quên, “Trâu Diễn” cũng chính là môn đồ của Tử Tư!
Đến thời Hán Văn Đế, do biến cố “đốt sách chôn nho” của nhà Tần trước đó, Thượng Thư đã bị thất truyền. Vì vậy, Hán Văn Đế ra lệnh tìm kiếm và thu thập sách trong dân gian. Thế là, một người tên là Tiều Thác đã thêu dệt nên một câu chuyện — thứ mà ngày nay trở thành giai thoại — “Phục Sinh dâng sách”, nhờ đó mà cứu vãn được cuốn Thượng Thư.
Tiều Thác cũng nhờ có công “dâng sách” mà được thăng quan tiến chức, trở thành thầy của Hán Cảnh Đế kiêm Tể tướng. Tiều Thác tuy có công dâng sách, nhưng ông cũng làm một việc lưu lại vết nhơ không thể rửa sạch cả đời — đó là làm giả sách!




