Một, “Hà Đồ Lạc Thư” thật và giả
Dưới đây là — “Hà Đồ Lạc Thư” giả (nhưng lại thường bị người ta nhầm tưởng là “thật”).
[Hình ảnh: Hà Đồ Lạc Thư giả (các chấm đen trắng tròn)]
Hà Đồ Lạc Thư giả
Còn dưới đây, mới chính là — “Hà Đồ Lạc Thư” thật.

Sách “Kinh Dịch – Hệ Từ Truyện” có viết: “Hà xuất đồ, Lạc xuất thư, thánh nhân tắc chi” (Sông Hoàng Hà hiện ra bức đồ, sông Lạc xuất hiện nét chữ, bậc thánh nhân lấy đó làm phép tắc).
Câu này thực chất đang nói về nguồn gốc của “Bát Quái” —— Hoàng Hà xuất đồ, sông Lạc xuất thư. Bát Quái bắt nguồn từ vùng Hà Lạc (khu vực sông Hoàng Hà và sông Lạc), đầu tiên xuất hiện “Đồ” (Hình vẽ), sau đó mới xuất hiện “Thư” (Chữ viết).
“Đồ”, chính là “Bát Quái đồ” (Hình vẽ Bát Quái); “Thư”, chính là các chữ “Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài”. Hình vẽ là hình vẽ, chữ viết là chữ viết.
Trong khi đó, “Hà Đồ Lạc Thư” giả lại chỉ có “đồ” (chấm đen trắng) mà không có “thư”. “Hà Đồ Lạc Thư” giả là sản phẩm của những kẻ theo Huyền học thời Ngụy – Tấn sau này, họ đã xuyên tạc ý nghĩa của “Hà Đồ Lạc Thư” và gán ghép nó thành —— Số thuật (các thuật bói toán, thuật số).
“Kinh Dịch” có liên quan đến “Bát Quái”, chứ không liên quan gì đến “Số thuật”. “Số thuật” chỉ là một loại “Huyền học” bám víu và gán ghép vào “Bát Quái” (Hà Đồ Lạc Thư) mà thôi.
Hai, Chân tướng của “Chiêm Bốc” (Bói toán) và “Quái” trong Bát Quái (Hà Đồ Lạc Thư)
“Chiêm bốc” (Bói toán), vốn dĩ là một hoạt động đo đạc, tính toán khí tượng thiên văn phục vụ nông nghiệp thời kỳ đầu.
Cái gọi là “Bốc” (卜), thực chất là — một công cụ đo lường thiên văn khí tượng nguyên thủy: dựng một cây sào để đo bóng mặt trời, và treo một lá cờ phướn để đo hướng gió, sức gió.
Còn “Chiêm” (占), là — hoạt động cố định cái “Bốc” (cây sào) lên một bệ đất để tiến hành đo đạc.
“Khuê” (圭), là — một phương pháp đắp đất lên để đo bóng mặt trời.
Cái gọi là “Quái” (卦), được cấu tạo từ chữ “Khuê” (圭) và chữ “Bốc” (卜), là kết luận được rút ra sau khi tổng hợp các hoạt động đo đạc kể trên.
Từ lâu nay, hậu thế luôn có một định kiến sai lầm về nguồn gốc hoạt động “chiêm bốc” của người xưa — coi đó là hoạt động “mê tín”.
Ví dụ: Trong cuốn “Thuyết văn giải tự” của Hứa Thận, chữ “Bốc” (卜) được giải thích là: “Nung bóc mai rùa, tượng hình những vết nứt khi thui mai rùa. Một thuyết khác nói nó giống hình ngang dọc của vết nứt trên mai rùa”. Hậu thế đa phần đều nhắm mắt tin theo cách giải thích này của Hứa Thận.
Tuy nhiên, “Chiêm bốc” và “Quy triệu” (Đốt mai rùa xem vết nứt) hoàn toàn là hai hoạt động có tính chất khác nhau. Hứa Thận gượng ép liên kết chúng lại với nhau là không có căn cứ. “Bốc” (卜), nếu đúng như lời Hứa Thận nói là chữ hội ý từ hình dáng “vết nứt mai rùa”, thì chữ “Triệu” (兆) mới nên là chữ mang ý nghĩa đó chứ không phải chữ “Bốc”, vì bản thân chữ “Triệu” thể hiện hình dáng vết nứt mai rùa rõ ràng hơn nhiều. Cách giải thích của Hứa Thận về chữ “Bốc” là sự gán ghép khiên cưỡng, thiếu căn cứ.
Thực tế, chữ “Bốc” (卜) có căn cứ lịch sử hội ý tượng hình rất vững chắc. Bởi vì từ thời cổ đại, hình ảnh của “thầy bói” (bốc giả) đa phần đều là — tay cầm một cây sào, trên sào treo một lá cờ phướn, đi “chiêm bốc” cho người khác. Hình tượng này bắt nguồn chính từ sự hội ý tượng hình vững chắc của chữ “Bốc”.
Do đó, “Bốc” là một công cụ nguyên thủy của dân tộc nông nghiệp cổ đại dùng để đo đạc thiên văn khí tượng, cách giải thích này hợp lý hơn nhiều so với giải thích của Hứa Thận.
Ba, Ý nghĩa nguyên thủy của Bát Quái (Hà Đồ Lạc Thư)
Sau khi hiểu được “Chiêm bốc” và “Quái” rốt cuộc là chuyện gì, tiếp theo, chúng ta sẽ giải thích về — Bát Quái.
Cái gọi là “Bát Quái” gồm: Khôn, Chấn, Ly, Đoài, Càn, Tốn, Khảm, Cấn. “Tám chữ” này, chính là — “Bát Quái”.
Như đã nói ở trên, “Quái” là một loại kết luận sau khi tổng hợp các hoạt động đo đạc thiên văn khí tượng. “Bát Quái” này, chính là sự phân chia các hoạt động nông nghiệp trong một năm thành 8 giai đoạn, và được sắp xếp theo thứ tự trước sau tạo thành một vòng tròn khép kín.
[Hình ảnh: Tiên Thiên Bát Quái]
Tiên Thiên Bát Quái
Ý nghĩa của từng giai đoạn như sau:
Khôn (坤): Cấu tạo từ chữ “Thổ” (土 – Đất) và chữ “Thân” (申). Thổ là đất. Thân là vật trong ruộng (hạt giống), đâm rễ xuống dưới, mọc mầm lên trên.
Chấn (震): Cấu tạo từ chữ “Vũ” (雨 – Mưa) và chữ “Thần” (辰). Trên trời đổ mưa, cây cối dưới đất bắt đầu chấn động (chuyển động) sinh trưởng.
Ly (离): Có bộ “Triệt” (屮 – mầm cỏ), tượng trưng cho việc cây trồng rời khỏi mặt đất, mọc ra cành lá.
Đoài (兑): Chữ tượng hình, tượng trưng cho cây trồng ra hoa.
Càn (乾): Chữ tượng hình, tượng trưng cho cây trồng lớn mạnh.
Tốn (巽): Chữ tượng hình, tượng trưng cho cây trồng kết quả.
Khảm (坎): Cấu tạo từ chữ “Thổ” (土) và chữ “Khiếm” (欠 – thiếu hụt), nghĩa là đất đai cạn kiệt dinh dưỡng.
Cấn (艮): Chữ tượng hình, hình ảnh một người quay lưng lại, tượng trưng cho người làm nông đang nghỉ ngơi.
“Bát Quái” thuở sơ khai nhất chính là thứ được gọi là — Hà Đồ Lạc Thư.
Hà Đồ, chỉ “Bát Quái” sơ khai nhất, chỉ có hình vẽ đo lường thiên văn mà không có chữ viết (đơn thuần là 8 giai đoạn). Hình dưới đây là hiện vật khảo cổ được khai quật — Ngọc bản Lăng Gia Thán (Ngọc Bát Quái).

Còn Lạc Thư, chính là việc ghép 8 chữ hội ý tượng hình vào “Bát Quái” vốn ban đầu chỉ thuần túy là hình vẽ.
“Bát Quái” thời kỳ đầu không hề có biểu tượng “ba hào” (ba vạch) ở mỗi quái như trong hình trên, cũng không có khái niệm “Địa, Lôi, Hỏa, Trạch, Thiên, Phong, Thủy, Sơn” như sau này.
Cái gọi là “Địa, Lôi, Hỏa, Trạch, Thiên, Phong, Thủy, Sơn” chỉ là hình ảnh ẩn dụ mà người đời sau gán cho “Bát Quái” sơ khai (“Khôn, Chấn, Ly, Đoài, Càn, Tốn, Khảm, Cấn”) để dễ ghi nhớ và thấu hiểu. Giống y như 12 con giáp ngày nay vậy.
Vậy còn “ba hào” (ba vạch) trong mỗi quái của Bát Quái từ đâu mà ra? Nó bắt nguồn từ việc liên kết Bát Quái với 12 tháng trong năm.
Theo “Bát Quái”, mỗi năm chia làm 8 giai đoạn; nhưng mỗi năm lại có khoảng 12 tháng. Làm sao để liên kết “Bát Quái” với 12 tháng?
Cách đơn giản nhất là: chia mỗi quái trong “Bát Quái” thành 3 giai đoạn nhỏ. Ba nhân tám bằng hai mươi bốn (3×8=24).
Như vậy, một năm chia làm 12 tháng, mỗi tháng có 2 tiết khí. Một tiết khí tương ứng với một Hào của Bát Quái. Cứ hai Hào tương ứng với một tháng. Mỗi Hào (tức mỗi tiết khí) là 15 ngày. Một năm có khoảng 360 ngày.
Do đó, “ba hào” của “Bát Quái” sơ khai nhất chính là ra đời theo cách này.
Mỗi Hào lại được phân biệt bằng các Hào Âm và Hào Dương khác nhau để biểu thị. Dùng ba Hào để biểu thị một Quái, từ đó hình thành nên Tiên Thiên Bát Quái mà chúng ta thấy ngày nay.
24 tiết khí của Lịch nhà Hạ (Hạ lịch) sau này, chính là bắt nguồn từ cách biểu thị bằng ba hào của “Bát Quái”. Con người sau đó lại tiếp tục phân biệt và đặt tên chi tiết cho 24 giai đoạn (3×8) này, và tạo thành — 24 Tiết khí Nông lịch ngày nay.
[Hình ảnh: Vòng tròn 24 tiết khí và Bát Quái]
Từ đây, chúng ta có thể thấy rõ —— “Bát Quái” (Hà Đồ Lạc Thư) chính là tiền thân của lịch nhà Hạ (Hạ lịch / Nông lịch) ngày nay.
Xem thêm nguồn gốc theo lý giải trung y
https://zhuanlan.zhihu.com/p/1986526309761974498




