1. Phép chọn ngày giờ (Nhật khóa) theo Hình thế núi sông
Tên gọi chuyên môn: Hình Loan Bổ Long Phù Sơn Pháp
Đây là phương pháp rất ít người biết, chủ yếu lưu truyền nội bộ ở vùng Quảng Đông, Quảng Tây. Nguyên tắc cốt lõi là “Cân bằng Âm Dương” giữa thế đất (Loan đầu) và ngày giờ chôn cất (Nhật khóa).
Khẩu quyết:
-
Nếu thế đất Cương (Dương quá vượng): Núi cao to, hiểm trở, mạch khí đi gấp, kết huyệt chặt chẽ, sát khí còn nặng.
-
Cách dùng: Phải chọn ngày giờ có ngũ hành Khắc, Tiết (làm hao đi), Bác (gọt bớt) ngũ hành của Long mạch. Mục đích là làm dịu cái thế hung hăng của đất, để phát phúc mà không gây họa.
-
-
Nếu thế đất Nhu (Âm quá vượng): Núi đồi thoai thoải, bằng phẳng, mạch khí lười biếng, tản mạn, yếu ớt.
-
Cách dùng: Phải chọn ngày giờ có ngũ hành Sinh, Trợ (giúp đỡ) cho ngũ hành của Long mạch. Mục đích là bồi đắp thêm năng lượng để đất có sức nuôi người.
-
Ví dụ thực tế: Giả sử Long mạch đến là hành Mộc (Phương Tốn/Tị), thế núi cao lớn hùng vĩ (Dương thịnh):
-
Ngày tốt: Nên dùng ngày hành Hỏa (để Tiết khí Mộc), hành Kim (để Khắc bớt Mộc), hoặc hành Thổ (để Mộc tiêu hao sức vào).
-
Ngày xấu: Tuyệt đối không dùng ngày Thủy (Sinh Mộc) hay Mộc (Trợ Mộc). Nếu dùng sẽ “đổ thêm dầu vào lửa”, dương khí quá cang cường sẽ gây tai họa thay vì phát phúc.
2. Bí mật bất truyền của phái Tam Nguyên: “Hợp Số”
Nhiều người học Phong thủy Tam Nguyên (Huyền Không) thường mắc sai lầm là chỉ chăm chăm vào 2 yếu tố:
-
Loan đầu: Hình thế núi sông.
-
Lý khí: Tính toán các vòng phi tinh, quái hào.
Nhưng Tổ sư Dương Công dạy rằng: “Loan đầu và Lý khí phải lấy Hợp Số làm đầu”.
Bí quyết: Phong thủy chân chính không chỉ là sắp xếp 64 quẻ Dịch. Sự vi diệu nằm ở chỗ: Giữa các Quẻ (Quái) và Hào phải có sự tương thông về Số.
-
Khí số của Long mạch (Lai long).
-
Khí số của Tọa sơn (Nơi đặt mộ/nhà).
-
Khí số của Hướng (Mặt tiền).
-
Khí số của Thủy khẩu (Nước đến nước đi).
Bốn yếu tố này (Long – Sơn – Hướng – Thủy) bắt buộc phải có sự Sinh – Hợp về mặt con số (Số Tiên thiên, Hậu thiên, Hà Đồ, Lạc Thư…). Nếu chỉ biết lập quẻ mà không biết tính sự “Hợp Số” này thì Âm trạch hay Dương trạch đều vô dụng, không thể phát phúc. Đây là điểm then chốt phân biệt thầy giỏi và thầy dở.
3. Lý thuyết cốt lõi của Tổ sư Dương Cứu Bần: “Thừa Sinh Khí”
Mọi lý thuyết của Tổ sư Dương Cứu Bần đều xoay quanh 3 chữ trong Táng Thư của Quách Phác: “Thừa Sinh Khí” (Tận dụng và nương theo Sinh khí).
Sinh khí là gì? Đó là khí Âm Dương vận hành trong lòng đất.
-
Ở trên trời nó là mây, mưa, gió.
-
Ở trong đất nó nuôi dưỡng vạn vật.
-
“Thổ” (Đất) là mẹ của Khí. Có đất mới có khí. “Khí” là mẹ của Thủy (Nước). Khí vượng thì sinh Thủy.
Làm sao để “Thừa Sinh Khí” (Bắt được khí)? Phải tuân thủ nguyên tắc vàng: “Đắc thủy vi thượng, Tàng phong thứ chi” (Được nước là quan trọng nhất, Tàng phong là thứ nhì).
-
Tại sao cần Thủy (Nước)? Vì Khí sinh ra Thủy. Nơi nào có nguồn nước dồi dào, dòng chảy uốn lượn hữu tình, chứng tỏ nơi đó Sinh khí cực vượng. Nước đến không có nguồn, nước đi không thấy dòng, nước ngưng tụ lại… đó là dấu hiệu khí tụ.
-
Tại sao cần Tàng phong (Giữ gió)? “Tàng phong” ở đây không đơn giản là chắn gió thổi. Mà là giữ cho nội khí bên trong không bị tản mát đi mất.
-
Khí gặp gió thổi thì tan, gặp nước ngăn thì dừng.
-
Dùng địa thế (Ngoại khí) để gom tụ khí bên trong (Nội khí).
-




