Phong thủy Âm trạch không chỉ đơn thuần là chôn cất người chết. Nó có thể tác động trực tiếp đến vận mệnh người sống và con cháu thông qua việc hấp thu linh khí của trời đất (Chân Long Huyệt Đích) vào hài cốt hoặc vật phẩm mang mã gen (Sinh Cơ).
Điều kiện tiên quyết:
-
Chân Long Huyệt Đích: Phải tìm được đất có Long mạch thực sự kết huyệt.
-
Nhật Khóa (Ngày giờ): Chọn thời điểm Thiên – Địa – Nhân hòa hợp.
-
Thao tác đúng: Các nghi thức, quy trình phải chuẩn xác.
CÁC PHƯƠNG PHÁP TẠO TÁC CỤ THỂ
1. Mộ Tổ Tiên Huyết Thống (Truyền thống)
-
Đối tượng: Người thân đã khuất cùng huyết thống (ông bà, cha mẹ).
-
Nguyên lý: “Đồng khí tương cầu”. Xương cốt tổ tiên được chôn ở nơi đất tốt sẽ hấp thu linh khí, truyền phúc đức cho con cháu có cùng mã gen.
-
Thực tế: Đây là cách phổ biến nhất (Tu tạo, cải táng mộ tổ). Tuy nhiên, đôi khi gặp khó khăn do ý kiến bất đồng trong gia tộc, anh em không đồng lòng, hoặc kinh tế hạn hẹp.
2. Lĩnh Tổ Cơ Nhân Nạp Phúc (Nhận Tổ Mượn Phúc)
-
Đối tượng: Áp dụng khi không thể sửa mộ tổ huyết thống, hoặc muốn tăng cường phúc khí nhưng không có điều kiện làm mộ tổ.
-
Cách làm: Nhận hài cốt của người không cùng huyết thống làm “Tổ” để thờ phụng và chôn cất.
-
Hài cốt vô chủ, vô thừa nhận (từ hỏa táng trường, công trình xây dựng, người cô quả…).
-
Tuyệt đối không được ăn trộm hài cốt (Phạm thiên điều, gây họa).
-
-
Kỹ thuật quan trọng (Pháp thi cơ nhân):
-
Phải làm lễ “Hóa Sát” cho hài cốt (Dùng lửa, thần chú, máu gà/chó…).
-
Cấy ghép Gene: Phải đưa Tóc, Móng tay, Máu của người sống (người muốn nhận phúc) vào cùng hài cốt đó.
-
Viết bài vị/bia mộ nhận làm Tổ (Ví dụ: Mộ Thái Công/Thái Bà họ [Họ người sống] Lĩnh Tổ).
-
-
Cơ chế: Biến hài cốt người lạ thành “trạm thu phát sóng” trung gian. Hài cốt thu khí đất -> Truyền qua Gene cấy ghép -> Tác động đến người sống.
-
Lưu ý: Chỉ tác động tốt đến người cấy gene (người làm lễ), không ảnh hưởng đến anh em họ hàng khác. Không sợ bị “gen xấu” của hài cốt ảnh hưởng vì hài cốt đã được hóa giải và chỉ còn là vật dẫn khí.
3. Tạo Sinh Cơ (Mộ Gió cho người sống)
-
Đối tượng: Người đang sống muốn cải vận, chữa bệnh, tăng thọ, cầu quan lộc…
-
Nguyên lý: Mượn năng lượng Đại Địa để bổ sung cho Tiên Thiên mệnh lý.
-
Vật liệu (Thất Phách):
-
Tóc, Móng tay/chân.
-
Máu (khoảng 10cc).
-
Quần áo cũ, giày dép cũ, mũ…
-
Ngũ cốc, Thần sa, Chu sa, Long ngân (đồng bạc)…
-
Bài vị ghi tên, bát tự.
-
-
Quy trình:
-
Chọn đất Chân Long.
-
Làm lễ, nạp các vật phẩm vào hũ/tiểu/quan tài nhỏ.
-
Chôn cất như mộ thật.
-
-
Hiệu quả: Được cho là rất nhanh và mạnh (Thôi quan, phát tài, chữa bệnh nan y…). Tương truyền Dương Công (Tăng Văn Đản) làm nhiều sinh cơ cho mình nên thọ hơn 300 tuổi (theo truyền thuyết).
4. Thọ Tàng (Mộ Chờ)
-
Đối tượng: Người già, chưa chết nhưng làm sẵn mộ.
-
Mục đích:
-
Giữ đất (tránh bị người khác chiếm mất huyệt quý).
-
Giải hạn (Xung hỷ), cầu thọ.
-
-
Kỹ thuật “Thông Khí”: Nếu chưa chôn ngay mà muốn giữ khí hoặc giải hạn, có thể dùng ống tre thông từ lòng huyệt lên mặt đất. Khi nào chôn thật thì rút ống tre đi.
MỘT SỐ LƯU Ý KỸ THUẬT QUAN TRỌNG (BÍ TRUYỀN)
-
Xử lý hài cốt vô chủ (Lĩnh Tổ):
-
Dùng giấy tiền đốt lửa hơ quanh tháp xương/hũ xương 3 vòng.
-
Niệm chú (nếu biết) hoặc nhờ thầy cúng.
-
Dùng máu của người sống (rút bằng kim tiêm) phun vào hài cốt sau khi đã hóa sát.
-
-
Cách làm Sinh Cơ chuẩn:
-
Phải có “Thần Thông Mộc” (Gỗ thông linh – thường là gỗ đào, gỗ liễu hoặc gỗ tùng).
-
Người làm sinh cơ phải nhỏ máu vào lõi gỗ.
-
Khi hạ huyệt, người có máu (chủ nhân) phải tránh mặt.
-
Chủ nhân không được trực tiếp thắp hương bái lạy mộ sinh cơ của mình (để con cháu hoặc người khác làm).
-
-
Tâm Đức:
-
Dù kỹ thuật giỏi đến đâu, nếu không có Tâm Đức, không Hiếu thuận thì khó gặp được đất Chân Long.
-
“Phúc chủ lộc thầy”: Người có phúc mới gặp thầy giỏi, đất hay.
-
-
Quan điểm về “Tuyệt Địa”:
-
Có những ngôi mộ của các chi/nhánh đã tuyệt tự (không còn con cháu cúng bái). Nếu người ngoài có tâm tu sửa, cúng bái, đôi khi cũng nhận được “Quỷ Phúc” (Phúc do vong linh đền đáp). Nhưng an toàn nhất vẫn là phương pháp “Lĩnh Tổ” có cấy ghép gene.
-




